Đặc điểm nổi bật

Outlander

Mẫu Crossover phong cách nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản sở hữu những tính năng ưu việt thể hiện qua thiết kế ngoại thất hiện đại và thể thao, khả năng vận hành mạnh mẽ, không gian nội thất thoải mái và hàng loạt trang bị tiên tiến tối ưu trải nghiệm của người dùng.

Hot model OUTLANDER 2.4 CVT. Phiên bản 2017 đã về và sẵn sàng nhận đặt hàng

Hot model OUTLANDER 2.4 CVT. Phiên bản 2017 đã về và sẵn sàng nhận đặt hàng

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản

Nội thất rộng rãi với 5+2 chỗ ngồi

Nội thất rộng rãi với 5+2 chỗ ngồi

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    Outlander
    Outlander
    Outlander
    Outlander
    Outlander
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Phiên bản:
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    975.000.000 VNĐ
    Giá đặc biệt tháng 9: Giá cực kỳ ưu đãi với số lượng hạn chế, vui lòng liên lạc đại lý.
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.680 mm
    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)
    1.540/1.540 mm
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m)
    5,3 m
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190 mm
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.425 kg
    Số chỗ ngồi
    5 người
    Động cơ
    4B11 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh
    1.998 cc
    Công suất cực đại (pc/rpm)
    145/6.000 ps/rpm
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    196/4.200 N.m/rpm
    Lốp xe trước/sau
    215/70R16
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    63 L
    Phanh trước/sau
    Đĩa thông gió/Đĩa
    Hộp số
    Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Trợ lực lái
    Trợ lực điện
    Khoảng cách hai cầu xe
    2.670 mm
    Truyền động
    Cầu trước
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị
    7.44L/9.93L/5.94L trên 100 km
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Đèn pha
    Halogen, projector
    Đèn sương mù trước/sau
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crôm
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu với thân xe
    Vô lăng bọc da
    -
    Hệ thống âm thanh
    CD/MP3/Radio/USB
    Chất liệu ghế
    Nỉ cao cấp
    Đèn pha điều chỉnh được độ cao
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
    Không
    Hệ thống rửa đèn
    Không
    Đèn báo phanh thứ ba
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Không
    Kính cửa màu sậm
    Không
    Gạt nước kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    16"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Không
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Ghế tài xế
    Chỉnh tay 6 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Không
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Không
    Cửa sổ trời
    Không
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    Túi khí đôi
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Không
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Không
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Camera lùi
    Không
    Đèn chiếu sáng chân tài xế và hành khách
    -
    Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm
    -
    Ổ cắm điện phía sau xe
    -
    Anten vây cá
    -
    Phanh tay điện tử
    -
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.123.000.000 VNĐ
    Giá đặc biệt tháng 9: 1.006.000.000 VND
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.680 mm
    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)
    1.540/1.540 mm
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m)
    5,3 m
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190 mm
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.425 kg
    Số chỗ ngồi
    5 người
    Động cơ
    4B11 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh
    1.998 cc
    Công suất cực đại (pc/rpm)
    145/6.000 ps/rpm
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    196/4.200 N.m/rpm
    Lốp xe trước/sau
    225/55R18
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    63 L
    Phanh trước/sau
    Đĩa thông gió/Đĩa
    Hộp số
    Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Trợ lực lái
    Trợ lực điện
    Khoảng cách hai cầu xe
    2.670 mm
    Truyền động
    Cầu trước
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị
    7.83L/9.97L/6.54L trên 100 km
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Đèn pha
    LED, Projector
    Đèn sương mù trước/sau
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crôm
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Vô lăng bọc da
    Hệ thống âm thanh
    CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng
    Chất liệu ghế
    Da
    Đèn pha điều chỉnh được độ cao
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
    Hệ thống rửa đèn
    Đèn báo phanh thứ ba
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Không
    Kính cửa màu sậm
    Gạt nước kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Hai vùng nhiệt độ
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Không
    Cửa sổ trời
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Camera lùi
    Đèn chiếu sáng chân tài xế và hành khách
    Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm
    Ổ cắm điện phía sau xe
    Anten vây cá
    Phanh tay điện tử
    -
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.275.000.000 VNĐ
    Giá đặc biệt tháng 9: 1.158.000.000 VND
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4.695 x 1.810 x 1.680 mm
    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)
    1.540/1.540 mm
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m)
    5,3 m
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    190 mm
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.530 kg
    Số chỗ ngồi
    7 người
    Động cơ
    4B12 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh
    2.360 cc
    Công suất cực đại (pc/rpm)
    167/6.000 ps/rpm
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    222/4.100 N.m/rpm
    Lốp xe trước/sau
    225/55R18
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    60 L
    Phanh trước/sau
    Đĩa thông gió/Đĩa
    Hộp số
    Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Hệ thống treo trước
    Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Đa liên kết với thanh cân bằng
    Trợ lực lái
    Trợ lực điện
    Khoảng cách hai cầu xe
    2.670 mm
    Truyền động
    4WD
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị
    8.1L/10.4L/6.8L trên 100 km
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Đèn pha
    LED, Projector
    Đèn sương mù trước/sau
    Lưới tản nhiệt
    Mạ crôm
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Vô lăng bọc da
    Hệ thống âm thanh
    CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng
    Chất liệu ghế
    Da
    Đèn pha điều chỉnh được độ cao
    Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
    Hệ thống rửa đèn
    Đèn báo phanh thứ ba
    Cửa sau đóng mở bằng điện
    Kính cửa màu sậm
    Gạt nước kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim
    18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Điều hòa nhiệt độ tự động
    Hai vùng nhiệt độ
    Ghế tài xế
    Chỉnh điện 8 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50
    Cửa sổ trời
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Số lượng loa
    6
    Túi khí an toàn
    7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Camera lùi
    Đèn chiếu sáng chân tài xế và hành khách
    Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm
    Ổ cắm điện phía sau xe
    Anten vây cá
    Phanh tay điện tử
    Xem chi tiết [+]

    NGOẠI THẤT

    Thiết kế Dynamic Shield

    Thiết kế Dynamic Shield

    Outlander được tiên phong áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới “Dynamic Shield” của Mitsubishi Motors với những đường nét đặc trưng ở phía trước của xe, mang lại ấn tượng về sự mạnh mẽ linh hoạt và khả năng bảo vệ toàn diện.

    Đèn pha công nghệ LED
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    1. Đèn pha công nghệ LED

    Hệ thống đèn pha công nghệ LED thời thượng với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn so với đèn pha xenon và đèn halogen. Hệ thống rửa đèn pha giúp loại sạch bụi bẩn bám vào đèn pha nhằm đảm bảo khả năng chiếu sáng ổn định (2.0 CVT & 2.4 CVT)

    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    2. Đèn LED chiếu sáng ban ngày

    Đèn LED ban ngày giúp Outlander luôn nổi bật và an toàn hơn trong mọi hành trình

    Lưới tản nhiệt mạ crôm
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    3. Lưới tản nhiệt mạ crôm

    Lưới tản nhiệt mạ crôm cùng hai dải viền crôm vuốt dọc theo phần đầu xe sang trọng mạnh mẽ

    Đèn hậu LED
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    4. Đèn hậu LED

    Cụm đèn hậu với công nghệ LED được nối liền bằng đường viền mạ crôm sang trọng, tinh tế và tăng khả năng an toàn

    Cửa sổ trời
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    5. Cửa sổ trời

    Mang đến trải nghiệm thú vị trong suốt hành trình, nhất là khi đi du lịch cùng cả gia đình

    Mâm đúc 18″ hai tông màu
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    6. Mâm đúc 18″ hai tông màu

    Mâm đúc 18″ với thiết kế hai tông màu thời thượng giúp ngoại thất Outlander trở nên ấn tượng và mạnh mẽ

    Cảm biến tự động bật/tắt đèn pha và gạt mưa
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    7. Cảm biến tự động bật/tắt đèn pha và gạt mưa

    Nhờ hệ thống cảm biến, bạn không phải bận tâm về việc bật/tắt hệ thống đèn pha hay gạt mưa nữa. Chỉ đơn giản là kích hoạt hệ thống cảm biến và tập trung vào việc cầm lái

    Thiết kế Dynamic Shield

    Thiết kế Dynamic Shield

    Outlander được tiên phong áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới “Dynamic Shield” của Mitsubishi Motors với những đường nét đặc trưng ở phía trước của xe, mang lại ấn tượng về sự mạnh mẽ linh hoạt và khả năng bảo vệ toàn diện.

    Đèn pha công nghệ LED
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Đèn pha công nghệ LED

    Hệ thống đèn pha công nghệ LED thời thượng với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn so với đèn pha xenon và đèn halogen. Hệ thống rửa đèn pha giúp loại sạch bụi bẩn bám vào đèn pha nhằm đảm bảo khả năng chiếu sáng ổn định (2.0 CVT & 2.4 CVT)

    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    Đèn LED chiếu sáng ban ngày

    Đèn LED ban ngày giúp Outlander luôn nổi bật và an toàn hơn trong mọi hành trình

    Lưới tản nhiệt mạ crôm
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    Lưới tản nhiệt mạ crôm

    Lưới tản nhiệt mạ crôm cùng hai dải viền crôm vuốt dọc theo phần đầu xe sang trọng mạnh mẽ

    Đèn hậu LED
    • 2.0 CVT
    • 2.0 STD
    • 2.4 CVT

    Đèn hậu LED

    Cụm đèn hậu với công nghệ LED được nối liền bằng đường viền mạ crôm sang trọng, tinh tế và tăng khả năng an toàn

    Cửa sổ trời
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Cửa sổ trời

    Mang đến trải nghiệm thú vị trong suốt hành trình, nhất là khi đi du lịch cùng cả gia đình

    Mâm đúc 18″ hai tông màu
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Mâm đúc 18″ hai tông màu

    Mâm đúc 18″ với thiết kế hai tông màu thời thượng giúp ngoại thất Outlander trở nên ấn tượng và mạnh mẽ

    Cảm biến tự động bật/tắt đèn pha và gạt mưa
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Cảm biến tự động bật/tắt đèn pha và gạt mưa

    Nhờ hệ thống cảm biến, bạn không phải bận tâm về việc bật/tắt hệ thống đèn pha hay gạt mưa nữa. Chỉ đơn giản là kích hoạt hệ thống cảm biến và tập trung vào việc cầm lái

    NỘI THẤT

    NỘI THẤT

    NỘI THẤT

    Ấn tượng không chỉ ở bên ngoài, Outlander còn có cả không gian nội thất sang trọng để phục vụ những chủ nhân sành điệu. Outlander sở hữu hàng loạt các trang thiết bị hiện đại và tiện ích sẽ mang lại không gian thư giãn đầy tiện nghi.

    Phanh tay điện tử
    • 2.4 CVT

    1. Phanh tay điện tử

    Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay, đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản cho người dùng xe.

    Nội thất rộng rãi và sang trọng
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    2. Nội thất rộng rãi và sang trọng

    Một chiếc xe với 7 chỗ ngồi thoải mái là mong ước của nhiều gia đình Việt Nam trong những chuyến đi chơi xa. Hơn nữa, bạn cũng sẽ phải đắn đo phần lớn thời gian sử dụng là cho việc đi lại hàng ngày trên những đường phố đông đúc và chật hẹp. Outlander mang lại sự cân bằng hoàn hảo. Nội thất rộng rãi, thoải mái cho 7 hành khách với dáng vẻ năng động và linh hoạt bên ngoài.

    Ghế da với ghế lái chỉnh điện
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    3. Ghế da với ghế lái chỉnh điện

    Outlander được trang bị ghế da màu kem sang trọng cùng các tiện ích khác như ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hệ thống sưởi ấm cho hàng ghế trước. Đặc biệt, hàng ghế thứ hai có thể điều chỉnh độ nghiêng mang lại sự thoải mái cho hàng khách, nhất là trên các hành trình dài.

    Khả năng gập ghế linh hoạt
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    4. Khả năng gập ghế linh hoạt

    Với hàng ghế thứ hai và thứ ba có thể gập bằng sàn, Outlander mang đến khả năng sắp xếp ghế linh hoạt khi cần chở các hành lý có kích thước lớn và nhiều hành khách.

    Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    5. Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

    Hệ thống chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm thao táckhóa/mở khóa cửa và khởi động xe trở nên đơn giản và hiện đại hơn bao giờ hết . Chỉ đơn giản là luôn mang theo chìa khóa bên mình.

    Cửa sau đóng mở bằng điện
    • 2.4 CVT

    6. Cửa sau đóng mở bằng điện

    Tính năng đóng/mở cửa sau bằng điện giúp việc đóng/mở sau trở nên đơn giản và dễ dàng bằng cách khác nhau: 1. Nhấn nút ở bên trái vô lăng 2. Chạm nhẹ vào nút ở trên cửa 3. Đóng/mở cửa sau bằng chìa khóa điều khiển từ xa

    Hệ thống điều hòa tự động hai vùng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    7. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng

    Điều hòa tự động hai vùng với khả năng lựa chọn nhiệt độ riêng biệt cho từng bên (trái/phải) giúp tất cả các hành khách bên trong xe đều cảm thấy thoải mái

    Vô lăng thể thao sang trọng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    8. Vô lăng thể thao sang trọng

    Phiên bản 2.0 CVT & 2.4 CVT được trang bị vô lăng thể thao 3 chấu, được bọc da ốp nhựa piano đen bóng sang trọng. Bên cạnh đó vô lăng cũng được tích nút điều khiển âm thanh, hệ thống ga tự động và lẫy sang số.

    Khoang hành lý lớn
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    9. Khoang hành lý lớn

    Outlander có thể tích khoang hành lý lên đến 1.792 lít khi gập cả hàng ghế thứ hai và thứ ba, giúp Outlander dễ dàng chở các hành lý kích thước lớn khi cần. Bên cạnh đó, Outlander được ngăn đựng hành lý và tấm che khoang hành lý tiện ích, giúp dễ dàng sắp đặt các hành lý một cách gọn gàng và an toàn.

    Đầu đĩa CD màn hình cảm ứng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    10. Đầu đĩa CD màn hình cảm ứng

    Đầu đĩa CD/MP3 màn hình cảm ứng với kết nối USB mang lại khả năng giải trí tiện ích cho khách hàng

    Màn hình hiển thị đa thông tin
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    11. Màn hình hiển thị đa thông tin

    Màn hình LCD hiển thị đa thông tin kích cỡ lớn 4.2″ cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng xe, hành trình, nhiệt độ bên ngoài…

    NỘI THẤT

    NỘI THẤT

    Ấn tượng không chỉ ở bên ngoài, Outlander còn có cả không gian nội thất sang trọng để phục vụ những chủ nhân sành điệu. Outlander sở hữu hàng loạt các trang thiết bị hiện đại và tiện ích sẽ mang lại không gian thư giãn đầy tiện nghi.

    Phanh tay điện tử
    • 2.4 CVT

    Phanh tay điện tử

    Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay, đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản cho người dùng xe.

    Nội thất rộng rãi và sang trọng
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Nội thất rộng rãi và sang trọng

    Một chiếc xe với 7 chỗ ngồi thoải mái là mong ước của nhiều gia đình Việt Nam trong những chuyến đi chơi xa. Hơn nữa, bạn cũng sẽ phải đắn đo phần lớn thời gian sử dụng là cho việc đi lại hàng ngày trên những đường phố đông đúc và chật hẹp. Outlander mang lại sự cân bằng hoàn hảo. Nội thất rộng rãi, thoải mái cho 7 hành khách với dáng vẻ năng động và linh hoạt bên ngoài.

    Ghế da với ghế lái chỉnh điện
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Ghế da với ghế lái chỉnh điện

    Outlander được trang bị ghế da màu kem sang trọng cùng các tiện ích khác như ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hệ thống sưởi ấm cho hàng ghế trước. Đặc biệt, hàng ghế thứ hai có thể điều chỉnh độ nghiêng mang lại sự thoải mái cho hàng khách, nhất là trên các hành trình dài.

    Khả năng gập ghế linh hoạt
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Khả năng gập ghế linh hoạt

    Với hàng ghế thứ hai và thứ ba có thể gập bằng sàn, Outlander mang đến khả năng sắp xếp ghế linh hoạt khi cần chở các hành lý có kích thước lớn và nhiều hành khách.

    Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

    Hệ thống chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm thao táckhóa/mở khóa cửa và khởi động xe trở nên đơn giản và hiện đại hơn bao giờ hết . Chỉ đơn giản là luôn mang theo chìa khóa bên mình.

    Cửa sau đóng mở bằng điện
    • 2.4 CVT

    Cửa sau đóng mở bằng điện

    Tính năng đóng/mở cửa sau bằng điện giúp việc đóng/mở sau trở nên đơn giản và dễ dàng bằng cách khác nhau: 1. Nhấn nút ở bên trái vô lăng 2. Chạm nhẹ vào nút ở trên cửa 3. Đóng/mở cửa sau bằng chìa khóa điều khiển từ xa

    Hệ thống điều hòa tự động hai vùng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống điều hòa tự động hai vùng

    Điều hòa tự động hai vùng với khả năng lựa chọn nhiệt độ riêng biệt cho từng bên (trái/phải) giúp tất cả các hành khách bên trong xe đều cảm thấy thoải mái

    Vô lăng thể thao sang trọng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Vô lăng thể thao sang trọng

    Phiên bản 2.0 CVT & 2.4 CVT được trang bị vô lăng thể thao 3 chấu, được bọc da ốp nhựa piano đen bóng sang trọng. Bên cạnh đó vô lăng cũng được tích nút điều khiển âm thanh, hệ thống ga tự động và lẫy sang số.

    Khoang hành lý lớn
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Khoang hành lý lớn

    Outlander có thể tích khoang hành lý lên đến 1.792 lít khi gập cả hàng ghế thứ hai và thứ ba, giúp Outlander dễ dàng chở các hành lý kích thước lớn khi cần. Bên cạnh đó, Outlander được ngăn đựng hành lý và tấm che khoang hành lý tiện ích, giúp dễ dàng sắp đặt các hành lý một cách gọn gàng và an toàn.

    Đầu đĩa CD màn hình cảm ứng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Đầu đĩa CD màn hình cảm ứng

    Đầu đĩa CD/MP3 màn hình cảm ứng với kết nối USB mang lại khả năng giải trí tiện ích cho khách hàng

    Màn hình hiển thị đa thông tin
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Màn hình hiển thị đa thông tin

    Màn hình LCD hiển thị đa thông tin kích cỡ lớn 4.2″ cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng xe, hành trình, nhiệt độ bên ngoài…

    VẬN HÀNH

    Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

    Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

    Không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu với thế hệ động cơ MIVEC mới, Outlander còn vượt trội bởi khả năng cách âm tuyệt vời. Thú vị cho người lái, thoải mái cho hành khách – Outlander mang đến những trải nghiệm hoàn hảo.

    Động cơ MIVEC
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    1. Động cơ MIVEC

    Động cơ MIVEC tiên tiến của Mitsubishi giúp cải thiện công suất và mô men xoắn được trang bị trên Outlander với hai dung tích khác nhau: 2.0 và 2.4, giúp mang lại khả năng tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

    Hộp Số CVT – INVECS III
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    2. Hộp Số CVT – INVECS III

    Outlander được trang bị hộp số CVT thế hệ mới với tính năng kiểm soát tăng tốc và phản ứng nhạy hơn với chân ga giúp việc tăng tốc trở nên mượt mà và êm ái hơn

    Hệ thống 4WD linh hoạt
    • 2.4 CVT

    3. Hệ thống 4WD linh hoạt

    Outlander được trang bị hệ thống kiểm soát tất cả các bánh xe (All Wheel Control) giúp kiểm soát các bánh xe độc lập và đảm bảo độ cân bằng xe một cách hoàn hảo trong tất cả các điều kiện vận hành. Outlander được thiết kế dựa trên kinh nghiệm nhiều năm trong các giải đua Dakar Rally, hệ thống cân bằng điện tử ASC, hệ thống dẫn động tất cả các bánh xe và hệ thống treo độc lập giúp kiểm soát xe tối ưu trong tất cả các hoàn cảnh. Người lái có thể lựa chọn 3 chế độ vận hành linh hoạt: – 4WD ECO: Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu – 4WD AUTO: Vận hành ở điều kiện thông thường – 4WD LOCK: Vận hành ở điều kiện địa hình xấu

    Lẫy sang số trên vô lăng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    4. Lẫy sang số trên vô lăng

    Giúp việc sang số trên nên nhanh chóng và tiện lợi hơn trong các trường hợp cần thiết mà không phải rời tay khỏi vô lăng.

    Hệ thống ga tự động (Cruise Control)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    5. Hệ thống ga tự động (Cruise Control)

    Hệ thống ga tự động giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân trên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt là các hành trình dài

    Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

    Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

    Không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu với thế hệ động cơ MIVEC mới, Outlander còn vượt trội bởi khả năng cách âm tuyệt vời. Thú vị cho người lái, thoải mái cho hành khách – Outlander mang đến những trải nghiệm hoàn hảo.

    Động cơ MIVEC
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Động cơ MIVEC

    Động cơ MIVEC tiên tiến của Mitsubishi giúp cải thiện công suất và mô men xoắn được trang bị trên Outlander với hai dung tích khác nhau: 2.0 và 2.4, giúp mang lại khả năng tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

    Hộp Số CVT – INVECS III
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hộp Số CVT – INVECS III

    Outlander được trang bị hộp số CVT thế hệ mới với tính năng kiểm soát tăng tốc và phản ứng nhạy hơn với chân ga giúp việc tăng tốc trở nên mượt mà và êm ái hơn

    Hệ thống 4WD linh hoạt
    • 2.4 CVT

    Hệ thống 4WD linh hoạt

    Outlander được trang bị hệ thống kiểm soát tất cả các bánh xe (All Wheel Control) giúp kiểm soát các bánh xe độc lập và đảm bảo độ cân bằng xe một cách hoàn hảo trong tất cả các điều kiện vận hành. Outlander được thiết kế dựa trên kinh nghiệm nhiều năm trong các giải đua Dakar Rally, hệ thống cân bằng điện tử ASC, hệ thống dẫn động tất cả các bánh xe và hệ thống treo độc lập giúp kiểm soát xe tối ưu trong tất cả các hoàn cảnh. Người lái có thể lựa chọn 3 chế độ vận hành linh hoạt: – 4WD ECO: Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu – 4WD AUTO: Vận hành ở điều kiện thông thường – 4WD LOCK: Vận hành ở điều kiện địa hình xấu

    Lẫy sang số trên vô lăng
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Lẫy sang số trên vô lăng

    Giúp việc sang số trên nên nhanh chóng và tiện lợi hơn trong các trường hợp cần thiết mà không phải rời tay khỏi vô lăng.

    Hệ thống ga tự động (Cruise Control)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống ga tự động (Cruise Control)

    Hệ thống ga tự động giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân trên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt là các hành trình dài

    AN TOÀN

    Khả năng an toàn vượt trội

    Khả năng an toàn vượt trội

    Mitsubishi Motors luôn đề cao khả năng bảo vệ an toàn cho người sử dụng xe và Outlander là minh chứng rõ ràng nhất. Vượt qua hàng loạt các mẫu xe khác, Outlander đã đạt được mức đánh giá an toàn cao nhất (5-sao) từ tổ chức EURO NCAP (Châu Âu) và đánh giá Top Safety Pick+ (Mỹ) trong các thử nghiệm va chạm và được chọn là 1 trong 10 chiếc xe SUV an toàn nhất hiện nay.

    Khung xe RISE
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    1. Khung xe RISE

    Khung xe RISE mang lại khả năng bảo vệ tốt nhất cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm nhờ sử dụng vật liệu thép tiên tiến giúp khung xe chắc chắn và cứng vững.

    Hệ thống 7 túi khí an toàn
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    2. Hệ thống 7 túi khí an toàn

    Trong trường hợp xảy ra va chạm, hệ thống 7 túi khí an toàn sẽ bảo vệ tất cả hành khách khỏi chấn thương do va đập mạnh. Hệ thống 7 túi khí bao gồm: 02 túi khí cho hành khách phía trước, 02 túi khí bên cho hành ghế trước, 02 túi khí rèm và 01 túi khí bảo vệ đầu gối người lái.

    Hệ thống phanh ABS- EBD- BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    3. Hệ thống phanh ABS- EBD- BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)

    Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD, BA kết hợp cùng 4 phanh đĩa mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Outlander

    Hệ thống cân bằng điện tử ASC
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    4. Hệ thống cân bằng điện tử ASC

    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt. Khi phát hiện bánh xe dẫn động nào bị mất độ bám, hệ thống ASC sẽ kiểm soát lực kéo đồng thời thực hiện phanh ở từng bánh xe phù hợp để ngăn ngừa tình trạng bánh xe quay trơn và mất lực kéo.

    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    5. Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist – HSA) giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao. Hệ thống sẽ tự động áp dụng lực phanh giúp ngăn ngừa tình trạng xe bị trôi khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga.

    Camera lùi
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    6. Camera lùi

    Camera lùi giúp người lái có tầm quan sát tốt trong khi lùi xe và đường hướng dẫn giúp dễ dàng đo khoảng cách từ đuôi xe đến chướng ngại vật

    Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    7. Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)

    Nhằm hạn chế việc tăng ga ngoài kiểm soát khi bàn đạp ga và phanh được đạp cùng một thời điểm. Hệ thống sẽ tự động ngắt bàn đạp ga, ưu tiên bàn đạp phanh để dừng xe và đảm bảo an toàn.

    Khả năng an toàn vượt trội

    Khả năng an toàn vượt trội

    Mitsubishi Motors luôn đề cao khả năng bảo vệ an toàn cho người sử dụng xe và Outlander là minh chứng rõ ràng nhất. Vượt qua hàng loạt các mẫu xe khác, Outlander đã đạt được mức đánh giá an toàn cao nhất (5-sao) từ tổ chức EURO NCAP (Châu Âu) và đánh giá Top Safety Pick+ (Mỹ) trong các thử nghiệm va chạm và được chọn là 1 trong 10 chiếc xe SUV an toàn nhất hiện nay.

    Khung xe RISE
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Khung xe RISE

    Khung xe RISE mang lại khả năng bảo vệ tốt nhất cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm nhờ sử dụng vật liệu thép tiên tiến giúp khung xe chắc chắn và cứng vững.

    Hệ thống 7 túi khí an toàn
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống 7 túi khí an toàn

    Trong trường hợp xảy ra va chạm, hệ thống 7 túi khí an toàn sẽ bảo vệ tất cả hành khách khỏi chấn thương do va đập mạnh. Hệ thống 7 túi khí bao gồm: 02 túi khí cho hành khách phía trước, 02 túi khí bên cho hành ghế trước, 02 túi khí rèm và 01 túi khí bảo vệ đầu gối người lái.

    Hệ thống phanh ABS- EBD- BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống phanh ABS- EBD- BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)

    Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD, BA kết hợp cùng 4 phanh đĩa mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Outlander

    Hệ thống cân bằng điện tử ASC
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống cân bằng điện tử ASC

    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt. Khi phát hiện bánh xe dẫn động nào bị mất độ bám, hệ thống ASC sẽ kiểm soát lực kéo đồng thời thực hiện phanh ở từng bánh xe phù hợp để ngăn ngừa tình trạng bánh xe quay trơn và mất lực kéo.

    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist – HSA) giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao. Hệ thống sẽ tự động áp dụng lực phanh giúp ngăn ngừa tình trạng xe bị trôi khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga.

    Camera lùi
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Camera lùi

    Camera lùi giúp người lái có tầm quan sát tốt trong khi lùi xe và đường hướng dẫn giúp dễ dàng đo khoảng cách từ đuôi xe đến chướng ngại vật

    Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)
    • 2.0 STD
    • 2.0 CVT
    • 2.4 CVT

    Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)

    Nhằm hạn chế việc tăng ga ngoài kiểm soát khi bàn đạp ga và phanh được đạp cùng một thời điểm. Hệ thống sẽ tự động ngắt bàn đạp ga, ưu tiên bàn đạp phanh để dừng xe và đảm bảo an toàn.

    Thư viện hình ảnh & catalogue

    mitsubishi-outlander-gallery-3
    mitsubishi-outlander-gallery-4
    mitsubishi-outlander-gallery-5
    mitsubishi-outlander-gallery-1
    mitsubishi-outlander-gallery-2
    mitsubishi-outlander-gallery-8
    mitsubishi-outlander-gallery-6
    mitsubishi-outlander-gallery-7

    Phụ kiện

    Main image outlander

    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.

    Ốp cản trước

    Ốp cản trước

    Ốp cản sau

    Ốp cản sau

    Mạc hiệu tên xe trên nắp capô

    Mạc hiệu tên xe trên nắp capô

    Ốp hông

    Ốp hông

    Tin tức liên quan Nhận xét của báo chí và khách hàng về Outlander

    Chương trình ưu đãi tháng 9, kỉ niệm 100 năm Ô tô Mitsubishi.

    Chương trình ưu đãi tháng 9, kỉ niệm 100 năm Ô tô Mitsubishi.

    Chương trình ưu đãi đặc biệt trong tháng 9, kỉ niệm 100 năm Ô tô Mitsubishi.  Trong tháng 9 này, Mitsubishi Motors Việt Nam (MMV) cùng với các đại lý ủy quyền mang đến chương trình “Ưu đãi đặc biệt- Kỷ niệm 100 năm Ô tô [...]

    Cách phân biệt SUV và Crossover

    Cách phân biệt SUV và Crossover

    Về hình dáng bề ngoài, 2 phân khúc này nhìn cũng gần như nhau: gầm cao, dáng khỏe, 5-7 chỗ. Thực tế, Crossover (còn gọi là CUV) có nhiều đặc điểm của SUV, nên việc khó phân biệt, hay nhiều khi gọi nhầm cũng là chuyện dễ hiểu. [...]

    Cảm nhận của khách hàng về Outlander trên cung đường Buôn Ma Thuột

    Cảm nhận của khách hàng về Outlander trên cung đường Buôn Ma Thuột

    Dưới đây là bài cảm nhận nhanh về Mitsubishi Outlander của thành viên ben.le trên diễn đàn otosaigon. Link bài viết gốc TẠI ĐÂY. Em cùng em gái da nâu mới rước mới có chuyến đi chơi xa đến Buôn Ma Thuột, ghé thăm huyện Lak chơi. [...]

    Đánh giá Mitsubishi Outlander: crossover đẹp và chất, đẳng cấp Nhật Bản

    Đánh giá Mitsubishi Outlander: crossover đẹp và chất, đẳng cấp Nhật Bản

    Sau hành trình dài trải nghiệm khám phá, chúng tôi mới hiểu vì sao Mitsubishi Motors Việt Nam lại tự tin vào quyết tâm giành chiến thắng khi tung Outlander mới vào thị trường cạnh tranh đầy khốc liệt. Khởi đầu trang sử mới Ngày [...]

    So sánh giữa các phiên bản

    Outlander 2.0 STD 975.000.000 VNĐ Giá đặc biệt tháng 9: Giá cực kỳ ưu đãi với số lượng hạn chế, vui lòng liên lạc đại lý. Outlander 2.0 CVT 1.123.000.000 VNĐ Giá đặc biệt tháng 9: 1.006.000.000 VND Outlander 2.4 CVT 1.275.000.000 VNĐ Giá đặc biệt tháng 9: 1.158.000.000 VND
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.695 x 1.810 x 1.680 mm 4.695 x 1.810 x 1.680 mm 4.695 x 1.810 x 1.680 mm
    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.540/1.540 mm 1.540/1.540 mm 1.540/1.540 mm
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 5,3 m 5,3 m 5,3 m
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 mm 190 mm 190 mm
    Trọng lượng không tải (kg) 1.425 kg 1.425 kg 1.530 kg
    Số chỗ ngồi 5 người 5 người 7 người
    Động cơ 4B11 DOHC MIVEC 4B11 DOHC MIVEC 4B12 DOHC MIVEC
    Dung Tích Xylanh 1.998 cc 1.998 cc 2.360 cc
    Công suất cực đại (pc/rpm) 145/6.000 ps/rpm 145/6.000 ps/rpm 167/6.000 ps/rpm
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 196/4.200 N.m/rpm 196/4.200 N.m/rpm 222/4.100 N.m/rpm
    Lốp xe trước/sau 215/70R16 225/55R18 225/55R18
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 63 L 63 L 60 L
    Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Đĩa Đĩa thông gió/Đĩa Đĩa thông gió/Đĩa
    Hộp số Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
    Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
    Trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
    Khoảng cách hai cầu xe 2.670 mm 2.670 mm 2.670 mm
    Truyền động Cầu trước Cầu trước 4WD
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 7.44L/9.93L/5.94L trên 100 km 7.83L/9.97L/6.54L trên 100 km 8.1L/10.4L/6.8L trên 100 km
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Đèn pha Halogen, projector LED, Projector LED, Projector
    Đèn sương mù trước/sau
    Lưới tản nhiệt Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
    Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu với thân xe Mạ crôm Mạ crôm
    Vô lăng bọc da -
    Hệ thống âm thanh CD/MP3/Radio/USB CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng
    Chất liệu ghế Nỉ cao cấp Da Da
    Đèn pha điều chỉnh được độ cao Tự động Tự động
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động Không
    Hệ thống rửa đèn Không
    Đèn báo phanh thứ ba
    Cửa sau đóng mở bằng điện Không Không
    Kính cửa màu sậm Không
    Gạt nước kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
    Mâm đúc hợp kim 16" 18" 18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng Không
    Điều hòa nhiệt độ tự động Hai vùng nhiệt độ Hai vùng nhiệt độ
    Ghế tài xế Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
    Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước Không
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba gập 50:50 Không Không
    Cửa sổ trời Không
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em
    Tấm ngăn khoang hành lý
    Số lượng loa 6 6 6
    Túi khí an toàn Túi khí đôi 7 túi khí an toàn 7 túi khí an toàn
    Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA Không
    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) Không
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Không
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Camera lùi Không
    Đèn chiếu sáng chân tài xế và hành khách -
    Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm -
    Ổ cắm điện phía sau xe -
    Anten vây cá -
    Phanh tay điện tử - -


    (*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước